Cống ly tâm D300 - D1800

Cống ly tâm D300 - D1800

TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT CỦA CỐNG

STT

Loại Cống

Đường Kính Thân Cống (mm)

Độ Dày (mm)

Chiều Dày (mm)

Khối Lượng Bê Tông  (m 3)

Cốt Thép Dọc D6 (Thanh)

Cốt Thép Đai (Vòng)

Trọng Lượng
(Kg/đoạn)

Trong

Ngoài

D6

D8

01

D300VH

300

400

50

4000

0.27

07

21

 

650

02

D400VH

400

500

20

4000

0.35

09

17

 

850

03

D500VH

500

620

60

4000

0.48

09

19

 

1170

04

D600VH

600

720

60

4000

0.57

09

24

 

1390

05

D800VH

800

960

80

4000

0.97

12

37

 

2360

06

D1000VH

1000

1180

90

4000

1.37

14

46

 

3340

07

D1200VH

1200

1440

120

3000

1.72

34

42

 

4200

08

D1500VH

1500

1740

120

3000

2.20

40

 

36

5400

09

D300H10

300

400

50

4000

0.27

08

22

 

660

10

D400H10

400

500

50

4000

0.35

08

28

 

850

11

D500H10

500

620

60

4000

0.48

09

37

 

1180

12

D600H10

600

720

60

4000

0.57

11

45

 

1400

13

D800H10

800

960

80

4000

0.97

12

 

35

2380

14

D1000H10

1000

1180

90

4000

1.37

12

 

47

3370

15

D1200H10

1200

1440

120

3000

1.72

32

 

48

4230

16

D1500H10

1500

1740

120

3000

2.20

44

 

54

5440

17

D300H30

300

400

50

4000

0.27

08

25

 

660

18

D400H30

400

500

50

4000

0.35

10

32

 

860

19

D500H30

500

620

60

4000

0.48

10

 

29

1190

20

D600H30

600

720

60

4000

0.57

10

 

31

1400

21

D800H30

800

960

80

4000

0.97

12

 

41

2390

22

D1000H30

1000

1180

90

4000

1.37

12

 

56

3380

23

D1200H30

1200

1440

120

3000

1.72

24

 

58

4240

24

D1500H30

1500

1760

120

3000

2.2

42

 

70

5460

  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận
Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline
Mesenger